Mở khóa tiềm năng làm beat: Sequencer 16 track miễn phí, AI tạo pattern, Song Mode, xuất WAV.
Sequencer trực tuyến mạnh mẽ với Pattern Chaining để tạo bài hoàn chỉnh. Phù hợp House, Techno, Hip-Hop: tạo ý tưởng bằng AI và xuất ngay MIDI hoặc WAV.
Tạo biến thể AI tạo phiên bản mới của pattern bạn đang sửa (pattern hiện trên grid). Không đổi cả bài hay mọi pattern. Chọn pattern A để biến thể A, B để biến thể B. Dùng khi bạn thích bài nhưng muốn đổi một đoạn.
Slider Biến thể (dưới Tạo biến thể) điều chỉnh mức AI thay đổi pattern. Thấp = gần bản hiện tại; cao = thay đổi nhiều hơn.
Vượt khỏi loop 1 bar bằng cách nối pattern trong Timeline Editor (phía trên khu vực xuất).
Bạn có 4 ô pattern. Mỗi ô lưu trạng thái đầy đủ (16 track nhịp + settings).
Thanh này là cấu trúc bài (vd: A - A - B - A).
Header beat (số bước 1–16 phía trên grid) cũng là playhead. Click số bước để nhảy tới bước đó. Khi dừng và focus ở header beat, ← và → dịch playhead một bước. Vị trí này dùng cho Slicer (slice hiện tại và xuất one-shot).
Phần trên app điều khiển beat cho cả 16 track.
| Control | Dải / Chức năng | Mô tả |
|---|---|---|
| Tempo (BPM) | 40–240 BPM | Chỉnh BPM phát cho cả sequence. |
| Master Vol (dB) | -24.0 dB đến 0.0 dB | Gain đầu ra. Giữ dưới 0dB tránh clip. |
| Master Tone (Hz) | 200 Hz–20000 Hz | Lowpass Filter toàn cục. Giảm cao cho Lofi/Underwater. |
| Overdrive (%) | 0%–100% | Saturation/distortion toàn cục. |
| Swing (%) | 0%–100% | Trễ mỗi nốt 16 thứ hai – cảm giác bouncy/groovy. |
| Humanize (ms) | 0–50 ms | Thêm jitter thời gian ngẫu nhiên như drummer thật. |
| Delay / Reverb | 0.0–1.0 (Wet) | Hiệu ứng không gian master cho mọi track. |
Điều khiển toàn cục là Master Bus Effects Chain: Filter → Delay → Reverb → Compressor → Overdrive → Limiter.
| Nút | Chức năng |
|---|---|
| Play / Stop | Bắt đầu/Dừng phát sequencer. |
| Clear Sequencer | Xóa pattern beat (tắt mọi pad) trên mọi track. |
| Random Beats | Tạo sequence ngẫu nhiên, giữ nguyên sound settings. |
| Random Tones | Random slider instrument (Volume, Pitch, Decay). |
| Unmute All | Bật tất cả track và tắt Solo. |
Khu vực chính có 16 module track. Click pad để bật bước.
| Nút | Chức năng |
|---|---|
| Mute (Icon) | Tắt tiếng track. Tên track mờ và đỏ. |
| Solo (S) | Chỉ nghe track này. Tên track xanh. |
| Clear (C) / Fill (F) | Nhanh chóng Xóa (tắt) tất cả pad trống cho một instrument hoặc Điền (bật) tất cả pad cho một instrument. |
| Double Hit | Shift + Click pad (hoặc chạm hai lần trên mobile) để double hit (flam). |
| Ghost Note | CTRL + Click pad (hoặc nhấn giữ trên mobile) để phát tiếng trống nhẹ hơn, ít velocity. |
Nâng tầm quy trình làm việc với điều khiển xúc giác và biến bàn phím thành nhạc cụ trực tiếp! Dùng các phím tắt này để freestyle theo thời gian thực trong phiên Live Record hoặc thử nhanh âm thanh khi đang xây pattern.
| Phím | Hành động |
|---|---|
| Space | Phát / Tạm dừng |
| ← / → (trong header beat, khi dừng) | Dịch playhead bước trước/sau |
| Z X C V B N M , | Kick 1, Kick 2, Snare, Low Tom, Mid Tom, High Tom, Conga, Rimshot |
| A S D F G H J | Hi-hat Cl., Hi-hat O., Crash, Ride, Cowbell, Claves, Slicer |
Xuất one-shot từ Slicer: Đưa playhead tới bước cần (click số bước hoặc ←/→ khi dừng). Bấm J để nghe slice. Rồi click Tải Slice (one-shot) ở hàng Slicer để xuất slice đó ra WAV.
Dưới grid mỗi track có bốn slider chỉnh âm.
| Slider | Hiệu ứng | Mô tả |
|---|---|---|
| VOL | Volume | Volume từng track (-30.0 dB đến 0.0 dB). |
| PAN | Pan | Vị trí stereo (Trái/Phải). |
| PITCH / TUNE | Tần số | Chỉnh tần số. Dùng để tune Kick theo tone bài. |
| DECAY / NOISE | Thời lượng/Texture | Độ dài âm hoặc mix noise (Snare). |
App tạo file sẵn sàng production.
Lưu trữ Player là công cụ đào của bạn và trình sắp xếp chuỗi là công cụ xây dựng của bạn. Quy trình làm việc nhanh nhất là: search -> preview -> drag -> test trong bối cảnh loop.
Bạn có thể tải trực tiếp các one-shot của mình vào nhạc cụ slots. Giới hạn 1 MB cho mỗi mẫu là có chủ ý: âm thanh PCM được giải mã sẽ mở rộng trong bộ nhớ, do đó, một tệp nén nhỏ có thể trở nên lớn hơn nhiều khi phát lại. Giữ mức nhập nhỏ giúp bảo vệ RAM trình duyệt, giúp tải nhanh và giảm trục trặc/rớt trên thiết bị di động và thiết bị có công suất thấp hơn.
Bạn cũng có thể tái sử dụng các khoảnh khắc nhỏ từ các bản ghi dài hơn: kích hoạt một lát trong Slicer và kéo từng lát đó lên trên một nhạc cụ thông thường slot. Đây là một trong những cách nhanh nhất để biến kết cấu, giọng hát, bản ghi âm hiện trường hoặc các đoạn ngắt ngẫu nhiên thành tiếng trống có thể chơi được.
Phương pháp này duy trì động lực cao và giúp bạn nhanh chóng có được bộ dụng cụ có thể sử dụng được, sẵn sàng pha trộn.
SEQ-16 dùng sample: player kích hoạt sample WAV với PITCH (semitone, tốc độ), DECAY (độ dài envelope, giây), TONE (lowpass cutoff Hz). Tạo kick, hat, percussion kiểu 808/909 ngay trên trình duyệt.
Dùng Song Mode (Pattern Chaining) để build track động.
Dùng pattern bank để định mức năng lượng:
Ví dụ Chain: A - A - B - B - C - B (tạo trong Timeline Editor).
KICK 2 là sample phát với PITCH (semitone) và DECAY. Giảm pitch, tăng decay (vd 1.0s–2s) cho sub-bass sâu (kiểu 808). Tune pitch theo tone bài để kick ngồi đúng mix.
Slider TONE là lowpass filter (cutoff Hz). Tăng = sáng hơn; giảm = tối (lofi, underwater). Trên hat và cymbal, DECAY định groove—decay ngắn gọn, dài tạo wash và atmosphere.
Dùng slider PAN. Giữ Kick và Snare giữa (0.00). Pan Hat nhẹ trái/phải (-0.30 / +0.30). Pan Tom rộng để tạo chuyển động khi fill.
Dùng slider VOL từng track cân kit trước khi đụng Master Volume. Nếu mix bị distort, giảm từng track thay vì tăng master.
Đặt kick hoặc percussion trên off-beat (bước 2, 6, 10, 14). Có thể tạo Polyrhythm với pattern 3 bước (vd Claves 1, 4, 7, 10, 13) trên grid 4/4.
Đừng quên slider Humanize! 5–15 ms dịch nhẹ nốt khỏi grid, tạo cảm giác thật, quan trọng cho Hip Hop và Jazz.
Slicer là lane "crate-digger" cho texture và câu chuyện. Thay vì one-shot drum, nó phát slice nhỏ từ bản thu dài, sync grid 16 bước.
Techno / House: BPM 125–135. Kick 1, 5, 9, 13 (four-on-the-floor). Open Hat off-beat (3, 7, 11, 15). Tăng Overdrive và Reverb.
Lofi / Hip-Hop: BPM 80–95. Tăng Humanize và Swing. Giảm filter Master Tone để cắt cao, âm vintage.
Trap: BPM 140+. Tập trung KICK 2 (sub-bass), pitch thấp, decay dài. HI-HAT CL mỗi bước, double-hit (Shift+Click) cho roll nhanh.
Jungle / DnB: BPM 160–180. Pattern phức tạp SNARE, RIMSHOT. HI-HAT CL volume cao, decay ngắn.
Industrial Techno: Kick 4/4 mạnh. RIMSHOT hoặc CLAVES off-beat. KICK 2 pitch thấp, Master Delay cao.
Reggaeton: BPM 90–100. Kick 1, 5, 9, 13. Snare 4, 7, 12, 15 (Dembow). Âm khô, punchy.
Synthwave: Giảm Master Tone nhẹ. SNARE, CRASH nhiều Reverb. KICK đơn giản (1, 9).
Afrobeat / Funk: BPM 95–115. Humanize 15–30ms. CLAVES làm xương sống, CONGA syncopated tạo swing.
Rất mong nhận phản hồi từ bạn! Dù là góp ý, ý tưởng tính năng, hợp tác hay chỉ muốn chào hỏi — form này dành cho tất cả. Nếu bạn đã tạo gì với app, hãy kể! Tôi thực sự muốn nghe bạn đã làm gì với nó.